ETF · Phân khúc
Long EUR, Short GBP
Tổng số ETF
7
Tất cả sản phẩm
7 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hàng hóa | 55,74 tr.đ. | — | 0,98 | Long EUR, Short GBP | MSFX Triple Long Euro/GBP Index | 8/11/2010 | 2.195,46 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 50,97 tr.đ. | — | 0,98 | Long EUR, Short GBP | MSFX 5x Long Euro/British Pound Index - GBP | 23/11/2015 | 5.226,86 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 41,57 tr.đ. | — | 0,39 | Long EUR, Short GBP | MSFX Long Euro/GBP Index - GBP | 21/6/2010 | 4.433,34 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 26,47 tr.đ. | — | 0,88 | Long EUR, Short GBP | Solactive x5 Daily Short GBP and Long EUR Index - EUR | 16/10/2015 | 104,97 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 528.266,3 | — | 0,98 | Long EUR, Short GBP | MSFX5X Short British Pound/Euro Index - EUR | 25/9/2014 | 13,86 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 293.364,53 | — | 0,39 | Long EUR, Short GBP | MSFX Short British Pound/Euro Index - EUR | 16/1/2014 | 33,84 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 218.150,06 | — | 0,98 | Long EUR, Short GBP | MSFX Triple Short British Pound/Euro Index - EUR | 10/2/2011 | 16,98 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+109 thêm